辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cường độ cao" (1件)

cường độ cao
日本語 形高強度
マイ単語
Bài tập này có cường độ cao.
このトレーニングは高強度です。

swap_horiz 類語検索結果 "cường độ cao" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cường độ cao" (2件)

Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
彼は高強度の脚の運動をした。
Bài tập này có cường độ cao.
このトレーニングは高強度です。